1. Đau ngực là gì?

Đau ngực (CP) là triệu chứng kinh điển cho thấy bệnh tim thiếu máu cục bộ (IHD). Cơn đau ngực điển hình thường xuất hiện ở phía trước ngực, thường lệch sang bên trái, lan lên phía trên về phía quai hàm hoặc vai trái và xuống phía trong cánh tay về phía ngón út. Bệnh nhân thường mô tả cảm giác bị đè nặng ở ngực gây khó thở hoặc cảm giác như có ai đó đang ôm chặt ngực họ. Điều này cũng có thể đi kèm với đổ mồ hôi quá nhiều, tay chân lạnh, buồn nôn và nôn.


2. Phân loại đau ngực

Dựa vào bối cảnh xảy ra cơn đau ngực và thời gian đau, đau ngực có thể được phân thành hai loại:

  • Đau thắt ngực ổn định hoặc Bệnh động mạch vành ổn định: Loại này thường xảy ra ở mức độ gắng sức gây ra các triệu chứng. Cơn đau thường giảm dần trong vòng 5-15 phút sau khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc chống đau thắt ngực/thuốc xịt mũi dưới lưỡi.
  • Đau thắt ngực không ổn định và nhồi máu cơ tim cấp tính: Loại này có thể xảy ra ngay cả khi không gắng sức, cơn đau kéo dài 20-30 phút trở lên, thường dữ dội và không thuyên giảm khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc. Đây là tình trạng nghiêm trọng cần được điều trị ngay tại bệnh viện.

3. Đau ngực có nguy hiểm không?

IHD là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và bệnh tật trên toàn thế giới. Trong số này, nhồi máu cơ tim cấp tính (AMI), xảy ra khi một hoặc nhiều động mạch vành bị tắc nghẽn, có thể dẫn đến hậu quả nặng nề như suy tim, rối loạn nhịp tim, tổn thương cấu trúc tim hoặc thậm chí đột tử nếu không được điều trị kịp thời. Ngoài ra, bệnh động mạch vành ổn định có nguy cơ tiến triển thành AMI hoặc suy tim, tùy thuộc vào mức độ và mức độ nghiêm trọng của tình trạng thu hẹp động mạch.


4. Tôi nên làm gì để ngăn ngừa đau ngực?

Đối với những người mắc IHD, việc điều trị nhằm mục đích ngăn ngừa các cơn đau ngực tái phát, cải thiện chất lượng cuộc sống, tăng khả năng chịu đựng khi tập thể dục và giảm thiểu nguy cơ mắc AMI, suy tim và tử vong do tim mạch. Đối với những người không bị đau ngực hoặc IHD, phòng ngừa ban đầu bao gồm việc tránh các yếu tố nguy cơ để ngăn ngừa bệnh. Những chiến lược phòng ngừa này bao gồm:

– Loại bỏ/Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ tim mạch:

  • Bỏ thuốc lá
  • Quản lý lượng đường trong máu nếu bị tiểu đường
  • Kiểm soát nồng độ lipid nếu tăng lipid máu
  • Kiểm soát huyết áp nếu tăng huyết áp

– Điều chỉnh chế độ ăn uống:

  • Giảm ăn các chất béo không tốt cho sức khỏe: da động vật, mỡ, nội tạng, lòng đỏ trứng, trứng tôm
  • Tăng cường ăn rau xanh và trái cây tươi
  • Hạn chế uống rượu

– Tham gia rèn luyện thể chất:

  • Ít nhất 30 phút tập thể dục vừa phải mỗi ngày với nỗ lực vừa đủ để tạo ra mồ hôi.

Đối với những bệnh nhân được chẩn đoán và đang điều trị IHD, việc tuân thủ các loại thuốc được kê đơn là rất quan trọng. Việc theo dõi thường xuyên và giám sát định kỳ là rất cần thiết.


5. Tại sao tôi phải dùng nhiều loại thuốc để giảm đau ngực?

Chức năng tim là một quá trình phức tạp. Để tim hoạt động tối ưu, huyết áp cần được điều hòa, nhịp tim được duy trì trong phạm vi an toàn, lượng máu cân bằng và giảm thiểu các chất có hại. Khi bị đau ngực (IHD), tất cả những tình trạng này phải được tối ưu hóa. Ngoài ra, các loại thuốc được kê đơn để ngăn ngừa sự kết tập tiểu cầu gây ra cục máu đông làm tắc nghẽn động mạch vành, cũng như các loại thuốc làm tăng lưu lượng máu đến tim và các phương pháp điều trị khác phù hợp với tình trạng từng bệnh nhân.


6. Tôi có thể dùng Aspirin nếu tôi có vấn đề về dạ dày?

Aspirin là thuốc kháng tiểu cầu hiệu quả, được kê đơn suốt đời cho bệnh nhân IHD. Tuy nhiên, một số cá nhân có thể gặp tác dụng phụ về đường tiêu hóa, từ khó chịu nhẹ đến biến chứng nặng như loét dạ dày và chảy máu. Trước khi dùng aspirin, cá nhân nên được kiểm tra kỹ lưỡng về đường tiêu hóa và điều trị mọi vấn đề tiềm ẩn như nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori. Đối với dạ dày nhạy cảm, thuốc bảo vệ dạ dày thường được kê đơn cùng với aspirin. Nói chung, các vấn đề nhẹ về đường tiêu hóa không gây trở ngại đáng kể cho việc sử dụng aspirin.


7. Tôi nên làm gì khác khi bị đau ngực?

Đối với cơn đau ngực lần đầu tiên, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức. Đối với những người đã được chẩn đoán và đang điều trị IHD, việc dùng thuốc theo toa một cách nghiêm ngặt là điều cần thiết. Trong các cơn đau ngực, nên sử dụng nitroglycerin dạng xịt dưới lưỡi/mũi theo chỉ định. Nếu các triệu chứng vẫn tồn tại, cần phải đến bệnh viện ngay lập tức.


8. Tại sao tôi nên theo dõi lipid máu và điều trị tăng lipid máu?

Lipid máu tăng cao, đặc biệt là cholesterol lipoprotein mật độ thấp, gây nguy cơ lớn mắc các bệnh tim mạch. Cholesterol có hại quá mức lưu thông trong máu tích tụ trong thành động mạch, thu hẹp chúng theo thời gian. Quá trình này có thể không được chú ý cho đến khi xảy ra tình trạng thu hẹp đáng kể, dẫn đến giảm lượng máu cung cấp cho các cơ quan quan trọng. Xét nghiệm lipid cung cấp thông tin quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Mặc dù thuốc giúp kiểm soát mức lipid nhưng việc thay đổi lối sống cũng rất cần thiết để duy trì mức lipid khỏe mạnh hơn, từ đó giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.


9. Tại sao tôi nên theo dõi lượng đường trong máu và điều trị chứng tăng đường huyết?

Tương tự như mỡ máu cao, đái tháo đường là một tình trạng nghiêm trọng không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch mà còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Với các xét nghiệm đơn giản, tiết kiệm chi phí, bệnh tiểu đường có thể được chẩn đoán sớm. Tuy nhiên, việc quản lý bệnh tiểu đường là một thách thức và đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn kiêng và dùng thuốc. Theo dõi đường huyết thường xuyên là rất quan trọng để điều chỉnh phương pháp điều trị hiệu quả. Giống như việc kiểm soát tình trạng tăng lipid máu, việc quản lý bệnh tiểu đường cần được duy trì và liên tục để giảm thiểu nguy cơ tim mạch.


10. Tôi nên xem xét những xét nghiệm nào khác?

Để đánh giá đúng sức khỏe tim mạch, bác sĩ có thể đề nghị một hoặc nhiều xét nghiệm sau tùy theo từng trường hợp:

  • Điện tâm đồ (ECG): Đánh giá nhịp tim và hoạt động điện khi nghỉ ngơi
  • Kiểm tra mức độ căng thẳng khi tập thể dục: Theo dõi nhịp tim và những bất thường khi gắng sức
  • Siêu âm tim: Cung cấp những hiểu biết trực quan về cấu trúc và chức năng của tim
  • Chụp cắt lớp vi tính (CTA): Đánh giá cấu trúc động mạch vành và cung cấp máu
  • Chụp cộng hưởng từ (MRI) Tim: Đánh giá cấu trúc tim và chức năng cơ, đồng thời đánh giá khả năng sống của mô
  • Chụp động mạch vành: Một thủ thuật xâm lấn có giá trị chẩn đoán cao đối với IHD.

11. Tôi nên theo dõi bao lâu một lần?

Tần suất tái khám phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tính ổn định của IHD. Nói chung, bệnh nhân nên dành thời gian để kiểm tra sức khỏe tim mạch thường xuyên với các bác sĩ chuyên khoa.


12. Tôi có thể sống tốt với cơn đau ngực không?

Đau ngực không phải là rào cản cho một cuộc sống khỏe mạnh và hạnh phúc. Mục tiêu chính của quản lý IHD là làm giảm các triệu chứng (giảm tần suất đau ngực, cải thiện khả năng gắng sức, giảm thiểu nhập viện do đau ngực) và giảm nguy cơ tiến triển thành nhồi máu cơ tim, suy tim hoặc tử vong do bệnh tim mạch. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân trong điều trị đảm bảo quản lý hiệu quả.

Biểu tượng thành viên nổi
Biểu tượng Messenger nổi
Biểu tượng Zalo nổi
Biểu tượng Messenger nổi
Biểu tượng WhatsApp nổi
Biểu tượng Instagram nổi